沾巾

zhān jīn triêm cân

Hán Việt: triêm cân · Pinyin: zhān jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (cân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淚溼衣巾。形容淚如雨下。《文選.張衡.四愁詩四首之四》:「我所思兮在雁門,欲往從之雪紛紛,側身北望涕沾巾。」唐.杜審言〈和晉陵陸丞早春遊望〉詩:「勿聞歌古調,歸思欲沾巾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沾湿手巾。形容落泪之多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沾湿手巾。形容落泪之多。