沾幹 zhān gàn · triêm cán Hán Việt: triêm cán · Pinyin: zhān gàn Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 幹 (cán)Pinyinzhān gànHán Việttriêm cánCấu tạo沾 + 幹 · triêm + cán nghĩa thành phần: triêm + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吸干。Tân Hoa Tự Điển 1.吸干。