沾戀 zhān liàn · triêm luyến Hán Việt: triêm luyến · Pinyin: zhān liàn Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 戀 (luyến)Pinyinzhān liànHán Việttriêm luyếnCấu tạo沾 + 戀 · triêm + luyến nghĩa thành phần: triêm + luyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵念留恋。Tân Hoa Tự Điển 1.牵念留恋。