沾扯

zhān chě triêm xả

Hán Việt: triêm xả · Pinyin: zhān chě

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (xả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵扯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牵扯。