沾接

zhān jiē triêm tiếp

Hán Việt: triêm tiếp · Pinyin: zhān jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (tiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹接见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹接见。