沾水 triêm thủy Hán Việt: triêm thủy Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 水 (thủy)Hán Việttriêm thủyCấu tạo沾 + 水 · triêm + thủy nghĩa thành phần: triêm + thủy Nghĩa EngCihui 沾水 hānshuǐ v.o. 1. get wet 2. soak in water