沾汗 zhān hàn · triêm hãn Hán Việt: triêm hãn · Pinyin: zhān hàn Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 汗 (hãn)Pinyinzhān hànHán Việttriêm hãnCấu tạo沾 + 汗 · triêm + hãn nghĩa thành phần: triêm + hãn