沾污 triêm ô Hán Việt: triêm ô Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 污 (ô)Hán Việttriêm ôCấu tạo沾 + 污 · triêm + ô nghĩa thành phần: triêm + ô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 汙染、弄髒。如:「下雨天走在小徑上,被泥水濺到,沾汙了衣服。」