沾沐
triêm mộc
Hán Việt: triêm mộc · Pinyin: zhān mù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蒙受恩泽; 浸润﹔滋润。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蒙受恩泽。 2.浸润﹔滋润。
Eng
- Cihui 沾沐 zhānmù v. receive favors
Hán Việt: triêm mộc · Pinyin: zhān mù