沾沛 zhān pèi · triêm phái Hán Việt: triêm phái · Pinyin: zhān pèi Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 沛 (phái)Pinyinzhān pèiHán Việttriêm pháiCấu tạo沾 + 沛 · triêm + phái nghĩa thành phần: triêm + phái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"沾霈"。