沾洿

zhān wū triêm ô

Hán Việt: triêm ô · Pinyin: zhān wū

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + 洿 (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"沾污"。 2.弄脏。