沾潤
triêm nhuận
Hán Việt: triêm nhuận · Pinyin: zhān rùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 浸湿;滋润; 比喻受益。
- Tân Hoa Tự Điển 1.浸湿;滋润。 2.比喻受益。
Eng
- Cihui 沾潤 hānrùn v.o. <wr.> 1. gain benefits 2. moisten; wet
Hán Việt: triêm nhuận · Pinyin: zhān rùn