沾漬 zhān zì · triêm tí Hán Việt: triêm tí · Pinyin: zhān zì Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 漬 (tí)Pinyinzhān zìHán Việttriêm tíCấu tạo沾 + 漬 · triêm + tí nghĩa thành phần: triêm + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沾污﹐弄脏。Tân Hoa Tự Điển 1.沾污﹐弄脏。EngCihui 沾漬 hānzì v. be imbued with; soak in