沾滯

zhān zhì triêm trệ

Hán Việt: triêm trệ · Pinyin: zhān zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘执而不通达; 犹挂碍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拘执而不通达。 2.犹挂碍。