沾牙

zhān yá triêm nha

Hán Việt: triêm nha · Pinyin: zhān yá

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (nha)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飲食。《紅樓夢》第七七回:「晴雯四五日水米不曾沾牙,懨懨弱息,如今現從炕上拉了下來,蓬頭垢面,兩個女人攙架起來去了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓吃喝东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓吃喝东西。