沾礙 zhān ài · triêm ngại Hán Việt: triêm ngại · Pinyin: zhān ài Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 礙 (ngại)Pinyinzhān àiHán Việttriêm ngạiCấu tạo沾 + 礙 · triêm + ngại nghĩa thành phần: triêm + ngại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵连妨碍。Tân Hoa Tự Điển 1.牵连妨碍。