沾竊

zhān qiè triêm thiết

Hán Việt: triêm thiết · Pinyin: zhān qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谦词。非分获得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。非分获得。