沾纓 zhān yīng · triêm anh Hán Việt: triêm anh · Pinyin: zhān yīng Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 纓 (anh)Pinyinzhān yīngHán Việttriêm anhCấu tạo沾 + 纓 · triêm + anh nghĩa thành phần: triêm + anh