沾膺

zhān yīng triêm ưng

Hán Việt: triêm ưng · Pinyin: zhān yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (ưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泪水浸湿胸前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泪水浸湿胸前。