沾蔭 triêm ấm Hán Việt: triêm ấm Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 蔭 (ấm)Hán Việttriêm ấmCấu tạo沾 + 蔭 · triêm + ấm nghĩa thành phần: triêm + ấm Nghĩa EngCihui 沾蔭 hānyīn id. <topo.> more-or-less all right; just a shade wrong