沾袍 zhān páo · triêm bào Hán Việt: triêm bào · Pinyin: zhān páo Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 袍 (bào)Pinyinzhān páoHán Việttriêm bàoCấu tạo沾 + 袍 · triêm + bào nghĩa thành phần: triêm + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沾襟。Tân Hoa Tự Điển 1.沾襟。