沾被

zhān bèi triêm bị

Hán Việt: triêm bị · Pinyin: zhān bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓影响所及。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓影响所及。