沾親

zhān qīn triêm thân

Hán Việt: triêm thân · Pinyin: zhān qīn

Tổng quan

quan hệ họ hàng: quan hệ thân thích

Cấu tạo: (triêm) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan hệ họ hàng: quan hệ thân thích
  • Cihui quan hệ họ hàng; quan hệ thân thích。有親戚關係(多指關係較遠的)。 我跟他沾點兒親。 tôi có quan hệ thân thích với anh ấy.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有親屬關係。元.高文秀《黑旋風》第四折:「因此上,裝一個送飯的沾親帶友,那一個管牢的便不亂扯胡揪。」也作「占親」。

Eng

  • Cihui 沾親 hānqīn* ►See zhānqīndàigù||►See also bù zhānqīn bù dàigù