沾謁

triêm yết

Hán Việt: triêm yết

Tổng quan

chiêm yết; yết kiến; triều kiến

Cấu tạo: 沾 (triêm) + 谒 (yết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yết kiến

Từ liên quan

Gần nghĩa

沾亲 · 沾光 · 沾化 · 沾唇 · 沾寒 · 沾恩 · 沾手 · 沾染