沾谒

triêm yết

Hán Việt: triêm yết

Tổng quan

chiêm yết; yết kiến; triều kiến。謁見、朝見。

Cấu tạo: (triêm) + (yết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiêm yết; yết kiến; triều kiến。謁見、朝見。