沾識 zhān shí · triêm thức Hán Việt: triêm thức · Pinyin: zhān shí Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 識 (thức)Pinyinzhān shíHán Việttriêm thứcCấu tạo沾 + 識 · triêm + thức nghĩa thành phần: triêm + thức