沾貸 zhān dài · triêm thải Hán Việt: triêm thải · Pinyin: zhān dài Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 貸 (thải)Pinyinzhān dàiHán Việttriêm thảiCấu tạo沾 + 貸 · triêm + thải nghĩa thành phần: triêm + thải