沾賜 zhān cì · triêm tứ Hán Việt: triêm tứ · Pinyin: zhān cì Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 賜 (tứ)Pinyinzhān cìHán Việttriêm tứCấu tạo沾 + 賜 · triêm + tứ nghĩa thành phần: triêm + tứ