沾賞 zhān shǎng · triêm thưởng Hán Việt: triêm thưởng · Pinyin: zhān shǎng Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 賞 (thưởng)Pinyinzhān shǎngHán Việttriêm thưởngCấu tạo沾 + 賞 · triêm + thưởng nghĩa thành phần: triêm + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受赏赐。Tân Hoa Tự Điển 1.受赏赐。