沾足 zhān zú · triêm túc Hán Việt: triêm túc · Pinyin: zhān zú Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 足 (túc)Pinyinzhān zúHán Việttriêm túcCấu tạo沾 + 足 · triêm + túc nghĩa thành phần: triêm + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓雨水充足。Tân Hoa Tự Điển 1.谓雨水充足。