沾辱

zhān rǔ triêm nhục

Hán Việt: triêm nhục · Pinyin: zhān rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (nhục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 名聲受損。如:「父母一再告誡我們,不可做出任何沾辱門風的事情。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹玷辱。使蒙受耻辱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹玷辱。使蒙受耻辱。