沾連 zhān lián · triêm liên Hán Việt: triêm liên · Pinyin: zhān lián Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 連 (liên)Pinyinzhān liánHán Việttriêm liênCấu tạo沾 + 連 · triêm + liên nghĩa thành phần: triêm + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵连。Tân Hoa Tự Điển 1.牵连。