沾連 zhān lián · triêm liên Hán Việt: triêm liên · Pinyin: zhān lián Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 連 (liên)Pinyinzhān liánHán Việttriêm liênCấu tạo沾 + 連 · triêm + liên nghĩa thành phần: triêm + liên