沾逮 zhān dǎi · triêm đãi Hán Việt: triêm đãi · Pinyin: zhān dǎi Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 逮 (đãi)Pinyinzhān dǎiHán Việttriêm đãiCấu tạo沾 + 逮 · triêm + đãi nghĩa thành phần: triêm + đãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分润。Tân Hoa Tự Điển 1.分润。EngCihui 沾逮 hāndài v. receive a benefit