沾醉

zhān zuì triêm túy

Hán Việt: triêm túy · Pinyin: zhān zuì

Tổng quan

ay nhừ. Say mềm. triêm túy triêm túy ☆Say nhừ. Say mềm. say bí tỉ; say mèm。大醉。

Cấu tạo: (triêm) + (túy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ay nhừ. Say mềm. triêm túy triêm túy ☆Say nhừ. Say mềm. say bí tỉ; say mèm。大醉。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓大醉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓大醉。