沾錫 zhān xī · triêm tích Hán Việt: triêm tích · Pinyin: zhān xī Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 錫 (tích)Pinyinzhān xīHán Việttriêm tíchCấu tạo沾 + 錫 · triêm + tích nghĩa thành phần: triêm + tích