沾霈 zhān pèi · triêm bái Hán Việt: triêm bái · Pinyin: zhān pèi Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 霈 (bái)Pinyinzhān pèiHán Việttriêm báiCấu tạo沾 + 霈 · triêm + bái nghĩa thành phần: triêm + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹滋润。Tân Hoa Tự Điển 1.犹滋润。