沾露

zhān lù triêm lộ

Hán Việt: triêm lộ · Pinyin: zhān lù

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被露水沾湿; 露水﹔露珠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被露水沾湿。 2.露水﹔露珠。