沾黏
triêm niêm
Hán Việt: triêm niêm · Pinyin: zhān nián
Tổng quan
(Đài Loan) dính vào | sự dính (y học)
Nghĩa
Việt
- Cihui (Đài Loan) dính vào | sự dính (y học)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"沾粘"。
Eng
- CC-CEDICT (Tw) to stick (to sth)|adhesion (medicine)
- Cihui (Tw) to stick (to sth)/adhesion (medicine)