沿心 yán xīn · duyên tâm Hán Việt: duyên tâm · Pinyin: yán xīn Tổng quan Cấu tạo: 沿 (duyên) + 心 (tâm)Pinyinyán xīnHán Việtduyên tâmCấu tạo沿 + 心 · duyên + tâm nghĩa thành phần: duyên + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?心"; 犹由衷; 顺心;适心。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?心"。 2.犹由衷。 3.顺心;适心。