沿房
duyên phòng
Hán Việt: duyên phòng · Pinyin: yán fáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"?房"; 缘房。指陪嫁的衣物资财。沿,通"缘"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?房"。 2.缘房。指陪嫁的衣物资财。沿,通"缘"。
Hán Việt: duyên phòng · Pinyin: yán fáng