沿改
duyên cải
Hán Việt: duyên cải · Pinyin: yán gǎi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"?改"; 沿袭和更改。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?改"。 2.沿袭和更改。
Eng
- Cihui 沿改 ángǎi n. successive changes
Hán Việt: duyên cải · Pinyin: yán gǎi