沿條 yán tiáo · duyên điều Hán Việt: duyên điều · Pinyin: yán tiáo Tổng quan Cấu tạo: 沿 (duyên) + 條 (điều)Pinyinyán tiáoHán Việtduyên điềuCấu tạo沿 + 條 · duyên + điều nghĩa thành phần: duyên + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沿边用的绸﹑缎等布条儿。Tân Hoa Tự Điển 1.沿边用的绸﹑缎等布条儿。