沿波
duyên ba
Hán Việt: duyên ba · Pinyin: yán bō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"?波"; 顺着水流。亦指顺流而下的水波; 比喻承袭过去的事物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?波"。 2.顺着水流。亦指顺流而下的水波。 3.比喻承袭过去的事物。
Hán Việt: duyên ba · Pinyin: yán bō