沿涉

yán shè duyên thiệp

Hán Việt: duyên thiệp · Pinyin: yán shè

Tổng quan

Cấu tạo: 沿 (duyên) + (thiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?涉"; 谓顺流而行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?涉"。 2.谓顺流而行。