沿溝 yán gōu · duyên câu Hán Việt: duyên câu · Pinyin: yán gōu Tổng quan Cấu tạo: 沿 (duyên) + 溝 (câu)Pinyinyán gōuHán Việtduyên câuCấu tạo沿 + 溝 · duyên + câu nghĩa thành phần: duyên + câu