沿牒

yán dié duyên điệp

Hán Việt: duyên điệp · Pinyin: yán dié

Tổng quan

Cấu tạo: 沿 (duyên) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?牒"; 谓官员随选补之文牒而调迁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?牒"。 2.谓官员随选补之文牒而调迁。