沿身

yán shēn duyên thân

Hán Việt: duyên thân · Pinyin: yán shēn

Tổng quan

Cấu tạo: 沿 (duyên) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 周身、全身。元.無名氏《劉弘嫁婢》第一折:「我有甚麼呢?那裡有那板箱豎櫃來!沿身打沿身,身上的衣裳,肚裡的乾糧。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?身"; 犹周身;浑身; 随身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?身"。 2.犹周身;浑身。 3.随身。