沿邊

yán biān duyên biên

Hán Việt: duyên biên · Pinyin: yán biān

Tổng quan

gần biên giới | dọc theo biên giới

Cấu tạo: 沿 (duyên) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gần biên giới | dọc theo biên giới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靠近边境一带; 把窄条的布或绦子等缝在衣物边上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.靠近边境一带。 2.把窄条的布或绦子等缝在衣物边上。

Eng

  • CC-CEDICT close to the border|along the border
  • Cihui close to the border; along the border