沿順

yán shùn duyên thuận

Hán Việt: duyên thuận · Pinyin: yán shùn

Tổng quan

Cấu tạo: 沿 (duyên) + (thuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?顺"; 犹流畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?顺"。 2.犹流畅。