況瘁 kuàng cuì · huống tụy Hán Việt: huống tụy · Pinyin: kuàng cuì Tổng quan Cấu tạo: 況 (huống) + 瘁 (tụy)Pinyinkuàng cuìHán Việthuống tụyCấu tạo況 + 瘁 · huống + tụy nghĩa thành phần: huống + tụy